
Daniele Verde là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 336 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 70% | 23% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/92 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | — | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | — | — | 6,56 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/21 | 0 | 0/2 | — | 5,61 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 1-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | B 1-2 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spezia | Karagumruk | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Karagumruk | Spezia | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Spezia | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Salernitana | Spezia | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | Spezia | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AEK Athens | Spezia | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | Spezia | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | AEK Athens | Spezia | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 16/07/2019 | AS Roma | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2019 | Real Valladolid CF | AS Roma | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | AS Roma | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hellas Verona | AS Roma | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | AS Roma | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avellino | AS Roma | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | AS Roma | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pescara | AS Roma | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | AS Roma | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Frosinone | AS Roma | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | AS Roma | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực42