Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniele Giorico

Sassari TorresTiền vệITA
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniele Giorico là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—921710002175%60%005,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/117 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniele Giorico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 0-260000015/160——5,99
11/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-1100000—00/1——
04/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 1-17000007/912/3—6,30
26/09/2026Serie Cvs FC VadoH 0-016000019/1412/3—6,60
19/09/2026Serie C@ ForliH 1-1700010130/3803/6—7,20
16/09/2026Serie Cvs US PianeseT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 3-28000000/514/4——
06/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2450000014/1911/6—6,20
29/08/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 1-0160011010/1213/3—7,06
25/08/2026Serie C@ LivornoB 1-22000003/402/2—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 325 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20101850 nghìn €
04/01/201119100 nghìn €
20/06/201119100 nghìn €
23/06/201220225 nghìn €
14/02/201321300 nghìn €
06/06/201321325 nghìn €
06/03/201422350 nghìn €
30/07/201422375 nghìn €
06/01/201523300 nghìn €
18/06/201523300 nghìn €
27/12/201523500 nghìn €
12/06/201624600 nghìn €
13/12/201624400 nghìn €
20/06/201725400 nghìn €
20/12/201725400 nghìn €
17/06/201826300 nghìn €
14/01/201927200 nghìn €
19/06/201927200 nghìn €
17/12/201927250 nghìn €
23/07/202028250 nghìn €
11/01/202129300 nghìn €
21/06/202129400 nghìn €
19/12/202129350 nghìn €
19/06/202230300 nghìn €
18/12/202230250 nghìn €
18/06/202331225 nghìn €
20/12/202331250 nghìn €
17/06/202432250 nghìn €
18/12/202432200 nghìn €
18/06/202533200 nghìn €
16/12/202533150 nghìn €
18/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com