
Daniel Virtej
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Daniel Virtej là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 477 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/299 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/76 | 2 | 3/6 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 1 | 1/2 | — | 7,34 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/7 | — | 7,03 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 0 | 5/7 | — | 6,86 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/7 | — | 7,02 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/9 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CSA Steaua Bucuresti | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gloria Buzau | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2021 | Afumati | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Astra II Ploiesti (- 2024) | Afumati | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2016 | FC Gloria Buzau (1971 - 2016) | Astra II Ploiesti (- 2024) | Chuyển nhượng | — |