
Daniel Sosah là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
251Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
2,87Bàn/90 phút
31Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 48% | 0 | 0 | 7,08 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 18 | 15 | 71 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 5/14 | — | 6,18 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/16 | 3 | 8/13 | — | 7,97 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cộng hòa Congo | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 6/14 | — | 6,31 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,75 |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực42