Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Selma Mercader

A.P.S. ZakynthosTiền đạoESP
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Selma Mercader là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo A.P.S. Zakynthos.

Tiểu sử Daniel Selma Mercader

Daniel Selma Mercader là tiền đạo của A.P.S. Zakynthos, quốc gia Spain, hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 180 phút thi đấu tại Hạng 2 Hy Lạp. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất đến A.P.S. Zakynthos diễn ra vào 28/09/2026. Cầu thủ thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202322150 nghìn €
23/06/202423150 nghìn €
17/12/202423150 nghìn €
26/03/202524200 nghìn €
24/06/202524200 nghìn €
29/12/202524200 nghìn €
22/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Free PlayerA.P.S. ZakynthosChuyển nhượng—
30/06/2026UD MarbellaFree PlayerTrở lại—
06/01/2026PontevedraUD MarbellaChuyển nhượng—
31/07/2025SD AmorebietaPontevedraChuyển nhượng—
23/07/2024TenerifeSD AmorebietaChuyển nhượng—
29/06/2024CD AlcoyanoTenerifeCho mượn—
15/01/2024TenerifeCD AlcoyanoChuyển nhượng—
14/01/2024San Fernando CDTenerifeCho mượn—
19/08/2023TenerifeSan Fernando CDChuyển nhượng—
30/06/2023CD Tenerife BTenerifeChuyển nhượng—
31/12/2021CD AceroCD Tenerife BChuyển nhượng—
30/06/2020UD Alboraya U19CD AceroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com