
Daniel Seland Karlsbakk
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Daniel Seland Karlsbakk là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.122Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
22/49Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.032 | 7 | 3 | 0 | 49 | 22 | 71% | 37% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.032 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 22/49
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 13/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/10/10
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/353 (71%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/261 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 103
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 5/9 | V | 6,63 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 6/21 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 13/18 | 1 | 6/10 | — | 7,19 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 3 | 7/19 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 11/15 | 0 | 1/9 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 0 | 4/11 | — | 7,76 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8/11 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 6/14 | — | 7,67 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 0 | 6/13 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 16/03/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực48