
Daniel Ściślak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rekord Bielsko-Biala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
960Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 960 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 960 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/12/2022 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Polonia Bytom | Rekord Bielsko | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Gornik II Zabrze | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gornik Zabrze | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Chojniczanka Chojnice | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Gornik Zabrze | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Pohronie | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Gornik Zabrze | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gornik II Zabrze | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Gornik Zabrze U19 | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực37