
Daniel Schneider là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.886Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1886Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 20 | 1.796 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 57% | 7 | 1 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.796 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 808/961 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/108 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/191 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 53
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 4/8 | V | 6,51 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 3 | 7/9 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 4 | 4/9 | V | 5,94 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/82 | 4 | 6/15 | Đ | 4,92 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/6 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 6/10 | V | 7,30 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 3/7 | — | 6,97 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 6 | 6/8 | — | 5,92 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 3 | 5/11 | V | 5,78 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực42