
Daniel Sappa là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Kostroma | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | CA San Miguel | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Municipal Iquique | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Estudiantes La Plata | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Palestino | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Estudiantes La Plata | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Arsenal de Sarandi | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Estudiantes La Plata | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Belgrano | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 11/02/2021 | Estudiantes La Plata | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Patronato Parana | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Estudiantes La Plata | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Arsenal de Sarandi | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Estudiantes La Plata | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 155
- Chỉ số 216
- Chỉ số 459
- Chỉ số 346