
Daniel Rojas
Tiền vệBOL
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Daniel Rojas là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BOL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/31 | 2 | 4/9 | V | 6,86 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | 1/4 | — | 6,04 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/50 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 81/86 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 53/69 | 1 | 4/5 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 3 | 8/10 | — | 6,15 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 1 | 4/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/10/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 625 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/07/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Free player | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Oriente Petrolero | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | The Strongest | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Oriente Petrolero | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Calleja | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Universidad de Concepción U21 | Club Calleja | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Club Calleja | Universidad de Concepción U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực45