
Daniel Rodríguez Sánchez
Hậu vệESP
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Daniel Rodríguez Sánchez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 5,78 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/32 | 5 | 7/11 | — | 7,33 |
| 22/03/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 3-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 1/6 | — | 7,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Malaga | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2023 | Numancia | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Sabadell | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Extremadura UD | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Linares Deportivo | Extremadura UD | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Extremadura UD | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Ejido | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2019 | Atletico Malagueno B | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Real Madrid U19 | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |