
Daniel pisla là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Atlantis II.
Tiểu sử Daniel pisla
Tiền vệ Daniel pisla thi đấu cho câu lạc bộ Atlantis II và mang quốc tịch Moldova, hiện 40 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € (2015). Ngày sinh của Daniel pisla là 14/06/1986.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 28 | 125 nghìn € |
| 06/09/2015 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/05/2016 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/06/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/12/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/10/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/12/2020 | 34 | 125 nghìn € |
| 23/05/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/05/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/11/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Atlantis II | FC Vulturii Cutezători Sîngerei | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Speranta Drochia | Atlantis II | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | FC Floresti | FC Speranta Drochia | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | FC Milsami | FC Floresti | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Speranta Nisporeni | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | Zimbru Chisinau | Speranta Nisporeni | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | CS Petrocub | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Speranta Nisporeni | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Academia Chisinau | Speranta Nisporeni | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2016 | Dinamo-Auto | Academia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Zimbru Chisinau | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Veris Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Tiraspol | FC Veris Chisinau | Hết hạn mượn | — |
| 15/01/2014 | FC Costuleni | FC Tiraspol | Hết hạn mượn | — |
| 07/09/2012 | Turan Tovuz | FC Costuleni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Academia Chisinau | Turan Tovuz | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | Mugan Salyan (- 2012) | Academia Chisinau | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2010 | Standard Sumqayit | Mugan Salyan (- 2012) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2007 | Iskra-Stali Ribnita | Standard Sumqayit | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2006 | FC Vaslui (- 2014) | Iskra-Stali Ribnita | Hết hạn mượn | — |