Daniel Mor Yosef
Hậu vệISR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Daniel Mor Yosef là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/07/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Nof HaGalil | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Akko | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Ramat Gan | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |