
Daniel Magda là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Kosice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 300 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 64% | 2 | 0 | 5,44 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/168 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/34 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/75 | 1 | 4/7 | V | 6,39 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 7/10 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | — |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/36 | 3 | 4/8 | V | 6,12 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 5/7 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực40