Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Lukic

HNK CibaliaTiền đạoBIH
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Lukic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HNK Cibalia.

Tiểu sử Daniel Lukic

Daniel Lukic là tiền đạo quốc tịch Bosnia and Herzegovina, 25 tuổi, thi đấu cho HNK Cibalia. Ngày sinh 11/03/2001, thuận chân phải. Trong giải Croatian First Football League mùa 2026-2027, cầu thủ này có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất là đến HNK Cibalia từ Stal Mielec vào ngày 27/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2022), hợp đồng đến 14/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—5545010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20212075 nghìn €
07/12/202120300 nghìn €
15/06/202221300 nghìn €
27/11/202221350 nghìn €
01/06/202322250 nghìn €
18/12/202322250 nghìn €
10/06/202423200 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
03/06/202524200 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
25/03/202625150 nghìn €
09/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Stal MielecHNK CibaliaChuyển nhượng—
25/01/2026NK Siroki BrijegStal MielecChuyển nhượng—
30/06/2021Nk Neretvanac OpuzenNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
10/08/2020Siroki Brijeg U19Nk Neretvanac OpuzenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh26
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com