Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Lajud

Piratas FCTiền đạoLIB
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Daniel Lajud là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Piratas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—6539131017875%48%004,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 4,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/115 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Lajud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-0870041222/2908/11——
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 2-4781033315/2001/4—6,90
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-0752063117/2304/7—8,90
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-3730030118/2212/5—6,30
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 2-1770011114/2001/6—6,80
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoH 1-11000001/10———
02/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-116000002/322/3—6,42
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 0-2900000117/2312/7—5,89
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201920300 nghìn €
12/08/201920400 nghìn €
09/01/202020300 nghìn €
21/12/202021300 nghìn €
16/11/202223950 nghìn €
05/07/2023241,0 triệu €
05/12/2023241,0 triệu €
25/06/2024251,0 triệu €
25/09/202425900 nghìn €
17/12/202425800 nghìn €
22/05/202526700 nghìn €
15/10/202526600 nghìn €
15/12/202526450 nghìn €
17/03/202627300 nghìn €
20/05/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Roda JC—Chuyển nhượng—
13/08/2025Panetolikos AgrinioRoda JCChuyển nhượng—
01/08/2024Atlante FCPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2022Raya2 Expansión (- 2023)Atlante FCChuyển nhượng—
29/06/2021Club Jaiba BravaRaya2 Expansión (- 2023)Cho mượn—
31/07/2020Raya2 Expansión (- 2023)Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2020Monterrey U19Raya2 Expansión (- 2023)Chuyển nhượng—
29/06/2020Club Jaiba BravaMonterrey U19Cho mượn—
04/01/2020Monterrey U19Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/12/2019PueblaMonterrey U19Cho mượn—
30/06/2019Monterrey U19PueblaChuyển nhượng—
29/06/2019Queretaro FCMonterrey U19Cho mượn—
31/12/2018Monterrey U19Queretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2017CF Monterrey U17Monterrey U19Chuyển nhượng—
30/06/2015CF Monterrey JugendCF Monterrey U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Tiburones Rojos de Veracruz YouthCF Monterrey JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com