
Daniel Kiwinda là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo BFC Daugavpils.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.129Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 18 | 10 | 949 | 2 | 0 | 3 | 27 | 9 | 72% | 33% | 1 | 0 | 5,12 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/207 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/190 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 68
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 10/17 | 1 | 4/14 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 4/15 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 12/16 | 2 | 4/16 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 7/20 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 12/24 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 5/17 | V | 5,60 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 4 | 7/17 | — | 6,20 |
| 19/07/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 4-0 | 74 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 2 | 7/15 | — | 8,10 |