
Daniel Figueira là thủ môn 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Artsakh.
Tiểu sử Daniel Figueira
Thủ môn Daniel Figueira hiện thi đấu cho FC Artsakh, mang quốc tịch Portugal và 28 tuổi. Cao 189 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,5 triệu € (2023). Theo hồ sơ, vào ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Gil Vicente đến FC Artsakh.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,16 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,93 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 5,67 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,37 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | — | — | 7,07 |
| 28/04/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | 1/1 | V | 6,18 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gil Vicente | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Estoril | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Leixoes | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Estoril | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria Guimaraes B | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CCD Santa Eulália Formação | Vitória de Guimarães SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 151
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 354