
Daniel Dudzinski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sokol Kleczew.
Tiểu sử Daniel Dudzinski
Daniel Dudzinski là tiền vệ của câu lạc bộ Sokol Kleczew, mang quốc tịch Poland, sinh ngày 07/03/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 885 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Tại Poland Liga 2 có 10 trận, còn ở Cúp Ba Lan là 1 trận. Giá trị thị trường cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2023, và chuyển nhượng gần nhất là từ Odra Opole sang Sokol Kleczew vào ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/07/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Odra Opole | Sokol Kleczew | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sokol Kleczew | Odra Opole | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Odra Opole | Sokol Kleczew | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2024 | Free Player | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zaglebie Lubin | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | GKS Katowice | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Zaglebie Lubin | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Zaglebie Lubin Youth | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zagłębie Lubin Youth | Zaglebie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |