
Daniel Cleary là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
905Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 13 | 11 | 905 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 82% | 52% | 3 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/595 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/79 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/75 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/82 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 5/7 | V | 6,20 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/66 | 1 | 4/9 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 4/7 | V | 6,18 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 1/5 | — | 6,98 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 2 | 3/6 | — | 6,86 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 3 | 6/8 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2022 | St Johnstone F.C. | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dundalk | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | Birmingham U21 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2017 | Solihull Moors | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Birmingham U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Liverpool U21 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực44