
Daniel Chavez
Tiền đạoPER
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Chavez là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch PER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2006 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/07/2008 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/01/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/12/2009 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/07/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 09/01/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/12/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/02/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/09/2015 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2016 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 29 | 475 nghìn € |
| 16/04/2019 | 31 | 325 nghìn € |
| 14/02/2020 | 32 | 175 nghìn € |
| 08/12/2020 | 32 | 175 nghìn € |
| 01/09/2021 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2006; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Stormvogels Loppem | Retired | Tự do | — |
| 30/10/2022 | Free player | Stormvogels Loppem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Los Chankas | Free player | Trở lại | — |
| 09/02/2021 | Deportivo Llacuabamba | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Universitario De Deportes | Deportivo Llacuabamba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Academia Deportiva Cantolao | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Universitario De Deportes | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | FBC Melgar | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Univ.Cesar Vallejo | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Union Comercio | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Otelul Galati | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KVC Westerlo | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Brugge | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Academia Deportiva Cantolao | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |