
Daniel Camacho
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Daniel Camacho là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.286Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 16 | 1.256 | 0 | 0 | 3 | 12 | 5 | 87% | 40% | 2 | 0 | 6,55 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 33% | 1 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.256 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/478 (87%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 18/82 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/44 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/79 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 3-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 19/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 1/3 | V | 5,70 |
| 15/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/6 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 31/38 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 28/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 3/4 | — | 5,89 |
| 19/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/9 | — | 5,91 |
| 09/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 45/49 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
| 02/06/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 2/11 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Blooming | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | The Strongest | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universidad San Martin | The Strongest | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | The Strongest | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | CA Independente | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | The Strongest | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Aurora | The Strongest | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | The Strongest | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | Bolívar La Paz U20 | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực39