
Daniel Antosch là thủ môn 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 22/03/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 25/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nea Salamis | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Apollon Limassol FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karmiotissa Polemidion | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 03/09/2023 | Apollon Limassol FC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pafos FC | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | FC Liefering | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SV Horn | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | FC Liefering | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Rapid Wien Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2009 | Wiener SC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |