
Daniel Alves de Lima
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Daniel Alves de Lima là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/32 | 1 | 9/22 | — | 6,17 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/22 | 2 | 6/10 | — | 8,14 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/11/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Atletico Clube Goianiense | Al-Waab SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Zalaegerszegi TE | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Atletico Clube Goianiense | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | CRB AL | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Atletico Clube Goianiense | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Operario Ferroviario PR | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 10/04/2024 | Atletico Clube Goianiense | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlético Goianiense U20 | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực47