Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Afriyie

AarauTiền đạoGHA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniel Afriyie là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—101083110226871%46%206,70
Switzerland Cup2026-2027—119020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/223 (71%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/109 (46%)
Không chiến thắng / thua
20 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Afriyie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2620011110/1403/12V5,70
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2900031020/2628/11—7,10
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-2900032128/3716/11—6,80
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-2901173117/2212/8—8,69
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2650000212/1913/10—6,40
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-1750021113/2206/14V6,02
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2900120213/2016/10—7,05
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1890030011/1615/8—6,70
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1900030117/2727/14—6,30
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-3900020222/2305/11—6,30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com