
Dani Queipo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Tiểu sử Dani Queipo
Dani Queipo là tiền đạo của câu lạc bộ Cultural Leonesa, mang quốc tịch Spain, hiện 24 tuổi và sinh ngày 22/05/2002. Ở mùa 2026-2027, Dani Queipo góp mặt trong 7 trận với 612 phút và điểm trung bình 5,80. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,2 triệu € (2026). Cầu thủ cao 168 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027. Cultural Leonesa là đội bóng mà cầu thủ gia nhập từ Sporting Gijon vào ngày 16/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 0 | 0 | 0 | 15 | 1 | 77% | 54% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/251 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/108 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/28 | 6 | 9/15 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/37 | 5 | 7/19 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 7/16 | V | 6,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 36/42 | 2 | 6/11 | — | 7,90 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 98 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 3 | 8/9 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 9/15 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 34/43 | 1 | 4/11 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 4 | 9/12 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/03/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Sporting Gijon | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting Gijón Youth | Sporting Gijon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực36