
Dani Morer
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dani Morer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
697Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 697 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 47% | 1 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/295 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 3 | 5/8 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/4 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/7 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/40 | 0 | 2/8 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/3 | — | 5,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 1 | 3/5 | — | 5,60 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/41 | 1 | 5/7 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Makedonikos | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | FC Famalicao | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Moreirense | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | FC Famalicao | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Ottawa | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 29/04/2024 | FC Famalicao | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Andorra CF | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | FC Famalicao | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Andorra CF | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | FC Famalicao | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | FC Barcelona Atlètic | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2017 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CE Mataró Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |