
Dani Jimenez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/11/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/07/2014 | 24 | — |
| 30/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.