
Dani Jimenez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
38Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 38 | 7 | 8 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/173 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/97 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 8,00 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 11/22 | 0 | — | — | 9,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 12/27 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 90 | 9 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 90 | 6 | 3 | 0 | 13/26 | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/29 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 1-0 | 103 | 2 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | Đ | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/11/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/07/2014 | 24 | — |
| 30/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Huesca | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Leganes | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | AD Alcorcon | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | SD Huesca | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | Mirandes | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2012 | Sevilla Atletico | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 162
- Chỉ số 243
- Chỉ số 457
- Chỉ số 362