Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Ceballos

Real BetisTiền vệESP
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Dani Ceballos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—511340001093%77%006,63
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20540000094%75%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/80 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/22 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/36 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Ceballos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0260000020/2204/6—7,13
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5450000010/1214/7—5,83
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2280000014/1402/2V5,93
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2160000122/220——6,71
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-111000004/622/2—6,28
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0290010019/2015/5—7,20
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-1330000120/2046/8—7,11
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Ligavs Athletic ClubT 4-2160000012/120——5,68
22/04/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/2015182,0 triệu €
30/06/2015182,5 triệu €
19/09/2015195,0 triệu €
21/02/2016195,0 triệu €
14/07/2016196,0 triệu €
23/01/2017206,0 triệu €
04/06/20172010,0 triệu €
16/08/20172117,0 triệu €
31/12/20172117,0 triệu €
21/03/20182112,0 triệu €
29/05/20182112,0 triệu €
30/10/20182220,0 triệu €
20/12/20182220,0 triệu €
10/06/20192230,0 triệu €
11/09/20192345,0 triệu €
09/12/20192340,0 triệu €
07/04/20202332,0 triệu €
12/10/20202432,0 triệu €
17/03/20212430,0 triệu €
07/06/20212427,0 triệu €
12/10/20212520,0 triệu €
29/12/20212518,0 triệu €
20/03/20222515,0 triệu €
02/06/20222514,0 triệu €
06/11/2022269,0 triệu €
22/03/20232612,0 triệu €
12/06/20232612,0 triệu €
21/12/2023279,0 triệu €
20/03/2024278,0 triệu €
06/06/2024276,0 triệu €
10/10/2024284,0 triệu €
26/12/2024284,0 triệu €
20/03/20252810,0 triệu €
08/06/20252810,0 triệu €
01/10/2025298,0 triệu €
11/12/2025298,0 triệu €
04/06/2026297,0 triệu €
04/10/2026306,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Real MadridReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2021ArsenalReal MadridCho mượn—
24/07/2019Real MadridArsenalChuyển nhượng—
13/07/2017Real BetisReal MadridHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
30/06/2015Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2014Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2012Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com