
Dani Borges là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 313 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 52% | 3 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/94 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 1 | 5/8 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/4 | V | 6,78 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 6/10 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 6/12 | — | 6,67 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 6/13 | V | 6,35 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 4/6 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 8/17 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/48 | 2 | 8/13 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Uniao Leiria | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Santa Clara | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlético Mineiro U17 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực43