Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Borges

Santa ClaraTiền vệBRA
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dani Borges là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—633130005174%52%306,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/94 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Borges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaH 0-027000005/601/4V6,28
14/09/2026Primeira Liga@ FC AroucaT 2-128000002/815/8—6,49
06/09/2026Primeira Ligavs Rio AveT 4-0240010012/1413/4V6,78
24/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoT 1-0740010011/1906/10—6,51
16/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 1-0810010021/2436/12—6,67
11/08/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraH 2-2790021119/2306/13V6,35
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseH 2-2790000126/3114/6—6,65
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1900000035/4328/17—6,35
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-3900011138/4828/13—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20242150 nghìn €
18/12/202421200 nghìn €
29/05/202522400 nghìn €
21/12/202522500 nghìn €
23/06/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Uniao LeiriaSanta ClaraCho mượn—
18/07/2025Santa ClaraUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/01/2024Atletico Mineiro (MG) U20Santa ClaraChuyển nhượng—
31/12/2020Atlético Mineiro U17Atletico Mineiro (MG) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com