Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Amos

Thủ mônISR
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dani Amos là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ISR.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €20102024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20102350 nghìn €
11/01/201224500 nghìn €
12/11/201225600 nghìn €
03/03/201528500 nghìn €
03/04/201629400 nghìn €
07/11/201831350 nghìn €
27/06/201932350 nghìn €
27/12/201932200 nghìn €
06/07/202033200 nghìn €
25/12/202033200 nghìn €
28/05/202134200 nghìn €
30/12/202134200 nghìn €
03/06/202235150 nghìn €
19/12/202235150 nghìn €
28/05/202336100 nghìn €
21/12/20233650 nghìn €
16/06/20243750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Free playerRetiredTự do—
06/01/2024Sekzia Ness ZionaFree playerTrở lại—
30/06/2023Maccabi Petah Tikva FCSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi NetanyaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2017Maccabi Petah Tikva FCMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
19/07/2016Hapoel AkkoMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
07/07/2015Hapoel Tel AvivHapoel AkkoChuyển nhượng—
30/06/2013Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2006Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com