
Dani Amos
Thủ mônISR
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dani Amos là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/01/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/11/2012 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/03/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/04/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/11/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 06/01/2024 | Sekzia Ness Ziona | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Netanya | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Hapoel Akko | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |