Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dang Van Lâm

Ninh BìnhThủ mônVIE
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dang Van Lâm là thủ môn 33 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Ninh Bình.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dang Van Lâm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Thái LanH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanT 2-0dự bị000—0———
19/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs MalaysiaT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ MalaysiaT 2-0dự bị000—0———
03/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ IndonesiaT 3-0dự bị000—0———
31/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs SingaporeH 0-0dự bị000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-3dự bị000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-290000—0——6,00
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-190000—0—V5,90
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesT 2-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201925300 nghìn €
11/03/202026200 nghìn €
10/01/202127200 nghìn €
28/01/202127300 nghìn €
28/06/202127300 nghìn €
13/01/202228225 nghìn €
27/06/202228200 nghìn €
28/11/202229250 nghìn €
30/11/202330250 nghìn €
25/06/202430300 nghìn €
16/01/202531225 nghìn €
29/06/202531200 nghìn €
17/11/202532200 nghìn €
25/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2024Quy Nhon UnitedNinh Binh FCHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
14/08/2022Cerezo OsakaQuy Nhon UnitedHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
29/01/2021Muangthong UnitedCerezo OsakaChuyển nhượng—
06/02/2019XM Hai Phong FCMuangthong UnitedHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2014Rodina MoscowXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
30/06/2014—Rodina MoscowChuyển nhượng—
30/06/2013Hoang Anh Gia LaiFree PlayerTrở lại—
29/06/2013Hoang Ahn AttapeuHoang Anh Gia LaiCho mượn—
31/12/2012Hoang Anh Gia LaiHoang Ahn AttapeuChuyển nhượng—
30/06/2010Dinamo Moscow YouthHoang Anh Gia LaiChuyển nhượng—
31/12/2009Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Akademia Krylya Sovetov SamaraAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
31/03/2007Akademia Spartak Moscow U17Akademia Krylya Sovetov SamaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com