
Dandi Maulana là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persekat Tegal.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/02/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/07/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/11/2025 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persekat Tegal | Persekabpas Pasuruan | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | PSIS Semarang | Persekat Tegal | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Persekat Tegal | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Rans Nusantara FC | Persekat Tegal | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2023 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Persebaya Surabaya | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | Barito Putera | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Frenz United FC | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Football School (Indonesia) | Frenz United FC | Chuyển nhượng | — |