
Dan Peter Ulvestad là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.812Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 21 | 1.812 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 86% | 71% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.812 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 928/1068 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/117 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 150
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/100 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/75 | 1 | 4/6 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/30 | 1 | 1/4 | V | 5,63 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 5/5 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 3 | 11/16 | — | 7,24 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 85/93 | 1 | 6/9 | — | 6,69 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 2/2 | V | 6,90 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/106 | 2 | 7/8 | — | 6,68 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 1/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/11/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2012 | SK Herd | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Aalesund FK | SK Herd | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | SK Herd | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực60