Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Ojog

Torrent C.FHậu vệMDA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dan Ojog là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Torrent C.F.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172250 nghìn €
31/12/201722100 nghìn €
29/06/201823100 nghìn €
28/06/20192450 nghìn €
09/09/20192450 nghìn €
10/02/20202550 nghìn €
07/10/20202550 nghìn €
06/01/20212550 nghìn €
29/06/20212650 nghìn €
25/09/20222725 nghìn €
28/12/20222725 nghìn €
29/06/20232850 nghìn €
19/12/20232850 nghìn €
23/06/20242950 nghìn €
17/12/20242950 nghìn €
24/06/20253050 nghìn €
29/12/20253050 nghìn €
07/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Torrent C.FDos Hermanas CF 1971Chuyển nhượng—
02/07/2025CD Atletico PasoTorrent C.FChuyển nhượng—
10/07/2023VillanovenseCD Atletico PasoChuyển nhượng—
05/07/2022CD GuijueloVillanovenseChuyển nhượng—
30/06/2019Burgos CFCD GuijueloChuyển nhượng Free—
28/03/2019Atzeneta UEBurgos CFChuyển nhượng Free—
30/06/2018Real Betis BAtzeneta UEChuyển nhượng—
20/01/2016Villarreal BReal Betis BChuyển nhượng Free—
30/06/2015Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2014Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com