
Damola Ajayi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 113 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 64% | 52% | 0 | 0 | 5,27 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/48 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/10 | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 5/8 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 6/9 | — | 6,91 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 4/10 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 5/9 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs Birmingham U21 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 4/12 | — | 6,17 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | @ Newcastle U21 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 7/14 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs TSG Hoffenheim | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bromley | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Doncaster Rovers | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Tottenham Hotspur U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2025 | Tottenham Hotspur | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |