
Damjan Bohar
Tiền đạoSLO
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Damjan Bohar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SLO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/01/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/07/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/02/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.