
Damjan Bohar
Tiền đạoSLO
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Damjan Bohar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SLO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | B 0-7 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/01/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/07/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/02/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực37