Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damir Kreilach

Tiền vệCRO
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Damir Kreilach là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damir Kreilach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiT 1-0dự bị00000—0———
13/08/2025Cúp C2 châu Âu@ ShelbourneT 3-1100000—0——6,75
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs ShelbourneB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,3 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,7 triệu €2016: 1,7 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €20082025
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/20081950 nghìn €
08/10/200819100 nghìn €
15/02/200919250 nghìn €
04/10/200920300 nghìn €
29/01/201020400 nghìn €
26/09/201021800 nghìn €
13/02/201121800 nghìn €
28/08/2011221,0 triệu €
28/02/2012221,2 triệu €
29/09/2012231,5 triệu €
02/03/2013232,0 triệu €
24/07/2013241,3 triệu €
19/01/2014241,3 triệu €
29/06/2014251,0 triệu €
12/01/2015251,0 triệu €
30/06/2015261,3 triệu €
10/02/2016261,7 triệu €
21/07/2016271,7 triệu €
22/01/2017271,5 triệu €
26/06/2017281,5 triệu €
21/01/2018281,2 triệu €
01/05/2018291,2 triệu €
14/12/2018291,8 triệu €
26/05/2019301,8 triệu €
29/11/2019301,8 triệu €
07/04/2020301,4 triệu €
25/08/2020311,8 triệu €
17/12/2020312,0 triệu €
08/07/2021322,0 triệu €
08/11/2021322,0 triệu €
17/08/2022331,5 triệu €
07/11/2022331,2 triệu €
21/08/202334800 nghìn €
17/12/202334800 nghìn €
12/06/202435500 nghìn €
05/12/202435500 nghìn €
11/12/202435400 nghìn €
16/04/202536200 nghìn €
04/06/202536150 nghìn €
21/12/20253650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026RijekaRetiredTự do—
28/07/2025Vancouver WhitecapsRijekaChuyển nhượng—
28/12/2023Real Salt LakeVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
06/02/20181. FC Union BerlinReal Salt LakeChuyển nhượng—
30/06/2013Rijeka1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2007Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy53
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com