
Damir Kreilach
Tiền vệCRO
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Damir Kreilach là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Shelbourne | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Shelbourne | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/10/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/02/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/10/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/01/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/09/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/02/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/08/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/02/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 24 | 1,3 triệu € |
| 19/01/2014 | 24 | 1,3 triệu € |
| 29/06/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,3 triệu € |
| 10/02/2016 | 26 | 1,7 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 1,7 triệu € |
| 22/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 31 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 16/04/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Rijeka | Retired | Tự do | — |
| 28/07/2025 | Vancouver Whitecaps | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2023 | Real Salt Lake | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | 1. FC Union Berlin | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rijeka | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2007 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực38