
Damien Loppy là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 20% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/4 | — | 6,91 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | V | 6,30 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | V | 6,14 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | — |
| 07/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Vizela | Uniao Leiria | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2024 | FC Rouen | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Grand-Quevilly FC | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Quevilly II | Grand-Quevilly FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Rouen | US Quevilly II | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2018 | Le Havre B | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ESM Gonfreville | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực41