Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damián Pérez

Arsenal de SarandiHậu vệARG
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Damián Pérez là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Arsenal de Sarandi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
223Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Argentine Group B Tebolidun League Manchester2026—302922310000——110—

Chỉ số chi tiết từng giải

Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 223 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 300 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/200819300 nghìn €
19/12/200819400 nghìn €
26/05/200920200 nghìn €
06/10/200920100 nghìn €
20/01/201021100 nghìn €
20/04/201021200 nghìn €
31/12/201022400 nghìn €
29/06/201122700 nghìn €
09/01/201526800 nghìn €
13/07/201526800 nghìn €
05/02/201627800 nghìn €
03/08/201627800 nghìn €
15/12/2016271,5 triệu €
30/07/2017281,8 triệu €
09/04/2018292,0 triệu €
09/09/2019301,5 triệu €
19/12/2019301,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
07/02/202132450 nghìn €
19/10/202132475 nghìn €
07/02/202233425 nghìn €
23/05/202233400 nghìn €
25/10/202233300 nghìn €
03/07/202334175 nghìn €
18/12/202334175 nghìn €
11/06/202435150 nghìn €
12/12/202435125 nghìn €
01/06/202536100 nghìn €
20/10/20253675 nghìn €
19/02/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com