
Damián Martínez
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Damián Martínez là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.221Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 10 | 728 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 63% | 42% | 2 | 0 | 6,41 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 368 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | 43% | 4 | 0 | 6,05 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 125 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 80% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/206 (63%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/43 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/59 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 0/5 | — | 5,88 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/40 | 2 | 4/11 | V | 6,10 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,91 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/06/2026 | Copa Argentina | vs CA Huracan | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 4/5 | — | 8,30 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | V | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/10/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Atletico Tucuman | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | CA Rosario Central | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Club Atlético Unión | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.57M € | 570 nghìn € |
| 02/07/2019 | CA Independiente | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.445M € | 445 nghìn € |
| 29/06/2019 | Club Atlético Unión | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | CA Independiente | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Defensa Y Justicia | CA Independiente | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 30/06/2014 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Aldosivi Mar del Plata | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | CA San Lorenzo | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Independiente Rivadavia | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh53
- Thể lực42