Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Gąska

Unia SkierniewiceTiền vệPOL
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Damian Gąska là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Unia Skierniewice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
909Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111190910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20151875 nghìn €
30/06/20151875 nghìn €
16/01/20161950 nghìn €
03/09/201619100 nghìn €
01/03/201720100 nghìn €
15/08/201720150 nghìn €
24/01/201821150 nghìn €
02/07/201821200 nghìn €
24/01/201922300 nghìn €
28/06/201922350 nghìn €
14/01/202023250 nghìn €
23/02/202124250 nghìn €
29/06/202124350 nghìn €
30/12/202125500 nghìn €
13/06/202225450 nghìn €
17/11/202225400 nghìn €
04/04/202326250 nghìn €
15/06/202326300 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
20/06/202427250 nghìn €
12/09/202427150 nghìn €
04/12/202428150 nghìn €
02/04/202528125 nghìn €
05/06/202528125 nghìn €
01/10/202528—
07/10/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2025Free playerUnia SkierniewiceChuyển nhượng—
30/06/2025Warta PoznanFree playerTrở lại—
04/07/2024Gornik LecznaWarta PoznanChuyển nhượng—
08/08/2021Slask WroclawGornik LecznaChuyển nhượng—
29/06/2021Radomiak RadomSlask WroclawCho mượn—
06/09/2020Slask WroclawRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2018Wigry SuwalkiSlask WroclawHết hạn mượn 0.0625M €62 nghìn €
07/08/2015UnterhachingWigry SuwalkiChuyển nhượng—
30/08/2014Varsovia Warsaw UnterhachingChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com