
Damian Gąska là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Unia Skierniewice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
909Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 909 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | — |
| 07/10/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | Free player | Unia Skierniewice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Warta Poznan | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Gornik Leczna | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Slask Wroclaw | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Radomiak Radom | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Slask Wroclaw | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wigry Suwalki | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.0625M € | 62 nghìn € |
| 07/08/2015 | Unterhaching | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | Varsovia Warsaw | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |