
Dale Hilson là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brechin City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 222 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Forfar Athletic FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,58 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stenhousemuir | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Partick Thistle FC | B 0-6 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,56 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,38 |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/03/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/03/2013 | 20 | — |
| 08/10/2014 | 21 | — |
| 22/11/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/01/2018 | 25 | — |
| 04/02/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Stirling Albion | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arbroath | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Forfar Athletic FC | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Saint Mirren | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Queen of South | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Forfar Athletic FC | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2014 | Forfar Athletic FC | Dundee United | Cho mượn | — |
| 26/08/2013 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2013 | Forfar Athletic FC | Dundee United | Cho mượn | — |
| 06/12/2012 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2012 | Forfar Athletic FC | Dundee United | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dundee United FC U20 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Forfar Athletic FC | Dundee United FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Dundee United FC U20 | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | Chuyển nhượng | — |