
Dalberson Ferreira do Amaral là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Tiểu sử Dalberson Ferreira do Amaral
Dalberson Ferreira do Amaral là thủ môn người Brazil, hiện thi đấu cho Vila Nova ở tuổi 29. Trong mùa 2026, thủ môn này ra sân 7 trận với 183 phút, thực hiện 4 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 2,82. Ở Serie B Brazil có 2 trận và 3 lần cứu thua, còn ở Copa do Brasil là 3 trận với 1 lần cứu thua. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 191 cm, nặng 92 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
183Phút
4Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 3 | 0 | 0 | 40% | — | 0 | 0 | 6,37 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 68% | — | 0 | 0 | 2,33 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/30 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |