Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dalberson Ferreira do Amaral

Vila NovaThủ mônBRA
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dalberson Ferreira do Amaral là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
183Phút
4Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—219330040%—006,37
Copa do Brasil2026—339010068%—002,33
Brazilian Copa Verde——220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/30 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,33

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Brazilian Copa Verde · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dalberson Ferreira do Amaral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 2-2dự bị000—0———
12/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0dự bị000—0———
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-0dự bị000—0———
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-0dự bị000—0———
26/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0dự bị000—0———
15/09/2026Serie B Brazil@ Avaí FCH 1-1dự bị000—0———
11/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 2-0dự bị000—0———
05/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 0-5dự bị000—0———
31/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: —2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202124100 nghìn €
26/12/202124200 nghìn €
30/05/202225200 nghìn €
31/10/202225200 nghìn €
31/10/202326—
17/04/202427300 nghìn €
26/11/202427300 nghìn €
26/06/202528300 nghìn €
19/08/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com