
Dairon Asprilla là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Bolivar.
Tiểu sử Dairon Asprilla
Dairon Asprilla là tiền đạo người Colombia, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bolivar. Sinh ngày 25/05/1992, cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Dairon Asprilla ghi 10 bàn và 2 kiến tạo sau 23 trận, với 1349 phút thi đấu và điểm trung bình 7,14. Ở Primera División Bolivia, cầu thủ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo trong 12 trận; tại Copa Sudamericana có 3 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2023), lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026 từ Atletico Nacional Medellin đến Bolivar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.368Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
23/61Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 12 | 8 | 720 | 6 | 0 | 1 | 28 | 14 | 84% | 42% | 2 | 0 | 7,25 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 365 | 3 | 0 | 0 | 16 | 4 | 67% | 42% | 1 | 0 | 7,39 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 2 | 283 | 1 | 0 | 1 | 17 | 5 | 80% | 39% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/64 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/62 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/77 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/9 | 0 | 1/9 | V | 6,46 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 11/13 | 0 | 3/5 | — | 7,89 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 5/10 | — | 7,24 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-2 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/15 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | 6,42 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/31 | 2 | 7/10 | — | 8,07 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/5 | V | 7,65 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,56 |