
Dagats Worko là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 402 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,75 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/185 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/42 | 1 | 5/10 | — | 6,36 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 5/10 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/46 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/7 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 3/5 | V | 7,73 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 105 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 6/13 | — | 6,21 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 5/12 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/05/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/07/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/09/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Ramat Gan | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.069M € | 69 nghìn € |
| 31/08/2022 | Hapoel Ramat Gan U19 | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |