
Daan Rots là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 90% | 68% | 0 | 0 | 7,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/191 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/96 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 58/66 | 0 | 5/9 | — | 7,70 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/4 | — | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 1 | 6/7 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/40 | 0 | 3/9 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 32 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 3 | 3/5 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 3/7 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 34/37 | 4 | 6/10 | — | 7,20 |